越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu phố Trung Hoa” (1)
khu phố Trung Hoa

英语
名Chinatown
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
We visit Chinatown.
相关词“khu phố Trung Hoa” (0)
未找到相关词。
短语“khu phố Trung Hoa” (1)
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
We visit Chinatown.
